Cảng xanh, đội tàu xanh: Cơ hội để kinh tế biển Việt Nam bứt phá
Với hơn 3.260 km đường bờ biển, vị trí chiến lược trên các tuyến hàng hải quốc tế và hệ thống cảng biển ngày càng được đầu tư hiện đại, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để nâng tầm kinh tế biển. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu chuyển mạnh sang phát triển xanh, “cảng xanh” và “đội tàu xanh” không chỉ là yêu cầu tất yếu, mà còn mở ra cơ hội để ngành hàng hải Việt Nam gia tăng năng lực cạnh tranh, thu hút dòng hàng quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chuyển đổi xanh mở ra không gian phát triển mới

Nghị quyết 36-NQ/TW đã xác định kinh tế biển là một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Mục tiêu đến năm 2030, các ngành kinh tế thuần biển đóng góp khoảng 10% GDP cả nước, còn kinh tế của các địa phương ven biển đạt khoảng 65 - 70% GDP. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển mạnh các lĩnh vực như du lịch biển, kinh tế hàng hải, logistics, năng lượng tái tạo, công nghiệp ven biển và các ngành kinh tế biển mới.
Trong bức tranh đó, hàng hải giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Vận tải biển không chỉ phục vụ xuất nhập khẩu, mà còn quyết định khả năng kết nối của nền kinh tế Việt Nam với thị trường thế giới. Khi các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành điều kiện trong thương mại quốc tế, chuyển đổi xanh chính là cơ hội để ngành hàng hải Việt Nam nâng cấp mô hình phát triển, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu.
Cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26 cùng các định hướng giảm phát thải của Tổ chức Hàng hải quốc tế tạo ra áp lực thay đổi, nhưng đồng thời cũng mở ra động lực mới. Nếu đi đúng hướng, Việt Nam có thể biến yêu cầu giảm phát thải thành lợi thế cạnh tranh, từng bước xây dựng hình ảnh một quốc gia hàng hải hiện đại, có trách nhiệm và đủ năng lực tham gia các tuyến vận tải xanh toàn cầu.
Cảng xanh giúp nâng vị thế logistics Việt Nam

Việt Nam có lợi thế tự nhiên rất lớn để phát triển hệ thống cảng biển. Nằm gần các tuyến vận tải quốc tế quan trọng, Việt Nam có khả năng trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa của khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Để nắm bắt cơ hội này, việc phát triển các cảng biển hiện đại, thông minh và thân thiện môi trường là hướng đi giàu triển vọng.
Những chính sách quan trọng như Quyết định 876/QĐ-TTg về chuyển đổi năng lượng xanh, giảm phát thải carbon và khí mê tan trong ngành giao thông vận tải, cùng đề án phát triển cảng xanh tại Việt Nam, đã tạo hành lang định hướng cho doanh nghiệp cảng biển triển khai các giải pháp mới. Đây là bước đi cần thiết để hệ thống cảng biển Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
Tại Hải Phòng, cụm cảng Lạch Huyện đang cho thấy rõ cơ hội bứt phá của ngành cảng biển Việt Nam. Với vai trò là cảng nước sâu, cảng biển quốc gia loại đặc biệt và cửa ngõ hàng hải quốc tế phía Bắc, Lạch Huyện không chỉ mở rộng năng lực tiếp nhận hàng hóa mà còn thay đổi vị thế của Cảng Hải Phòng trên bản đồ vận tải biển quốc tế.

Việc đưa bến số 3 và số 4 Lạch Huyện vào khai thác giúp cảng có khả năng tiếp nhận trực tiếp tàu container trọng tải tới 165.000 DWT. Điều này tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam đi thẳng tới thị trường Âu - Mỹ, giảm phụ thuộc vào các cảng trung chuyển nước ngoài, rút ngắn thời gian vận chuyển và nâng cao sức cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Không chỉ phát triển hạ tầng, Cảng Hải Phòng còn đang chuyển mình theo hướng cảng thông minh, cảng xanh. Các hệ thống Smart Gate, e-Port, quản lý khai thác tập trung, chăm sóc khách hàng số, ứng dụng Big Data, AI và mô hình Digital Twin 3D đang mở ra khả năng quản trị cảng hiện đại hơn, tối ưu hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.
Đây là cơ hội lớn để cảng biển Việt Nam không chỉ tăng sản lượng hàng hóa, mà còn nâng chất lượng dịch vụ, giảm phát thải, thu hút các hãng tàu lớn và trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới logistics xanh toàn cầu.
Đội tàu xanh: Dư địa lớn cho doanh nghiệp Việt
Cùng với cảng xanh, phát triển đội tàu xanh là hướng đi có nhiều dư địa. Theo Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam, đến cuối năm 2025, đội tàu biển Việt Nam có gần 1.500 tàu với tổng trọng tải 11,3 triệu DWT. Dù hiện mới đảm nhận khoảng 8% sản lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, con số này cũng cho thấy thị trường còn rất rộng để đội tàu Việt Nam phát triển.
Trong bối cảnh hơn 80% khối lượng hàng hóa toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển, việc nâng cấp đội tàu không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là cơ hội chiến lược. Nếu đầu tư đúng hướng vào tàu cỡ lớn, tàu tiết kiệm năng lượng và tàu sử dụng nhiên liệu sạch, doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam có thể nâng thị phần, mở rộng tuyến quốc tế và gia tăng năng lực cạnh tranh.
Xu hướng thế giới đang chuyển nhanh sang tàu sử dụng hoặc sẵn sàng sử dụng nhiên liệu thay thế như LNG, methanol, amoniac, hydrogen, điện hoặc hybrid. Đây là thách thức đối với đội tàu hiện hữu, nhưng đồng thời cũng là thời điểm thuận lợi để Việt Nam tái cơ cấu đội tàu theo hướng hiện đại hơn.
Đặc biệt, khi nhiều thị trường lớn áp dụng tiêu chuẩn xanh trong thương mại và logistics, doanh nghiệp nào chuyển đổi sớm sẽ có lợi thế đi trước. Đội tàu xanh có thể giúp giảm chi phí phát thải, đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế, nâng uy tín thương hiệu và tiếp cận tốt hơn với các chuỗi cung ứng giá trị cao.
Cơ hội cho ngành đóng tàu và dịch vụ hàng hải
Làn sóng chuyển đổi xanh không chỉ tác động đến doanh nghiệp vận tải biển, mà còn mở ra thị trường mới cho ngành đóng tàu, sửa chữa tàu và dịch vụ kỹ thuật hàng hải trong nước.

Khi nhu cầu về tàu sử dụng nhiên liệu sạch, tàu hiệu suất năng lượng cao, thiết bị giảm phát thải và hệ thống quản trị năng lượng tăng lên, các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị hàng hải toàn cầu. Việc nghiên cứu, làm chủ công nghệ đóng mới tàu xanh, hệ thống xử lý khí thải, thiết bị tiết kiệm nhiên liệu, giải pháp tối ưu hành trình và bảo dưỡng thân vỏ, chân vịt có thể tạo ra những phân khúc dịch vụ mới có giá trị gia tăng cao.
Đây cũng là cơ hội để đội ngũ kỹ sư, chuyên gia hàng hải, cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu trong nước nâng cấp năng lực. Khi các chương trình đào tạo tích hợp nội dung về chuyển đổi xanh, nhiên liệu sạch, điện bờ, hydrogen, methanol hay hệ thống kiểm soát phát thải, nguồn nhân lực hàng hải Việt Nam sẽ có điều kiện bắt kịp xu hướng mới của thế giới.
Hoàn thiện khung pháp lý để kích hoạt nguồn lực
Để tận dụng cơ hội từ chuyển đổi xanh, khung pháp lý đóng vai trò rất quan trọng. Việc xây dựng Bộ luật Hàng hải Việt Nam mới, dự kiến trình Quốc hội vào tháng 10/2026, là thời điểm phù hợp để bổ sung các quy định về cảng xanh, cảng thông minh, tàu xanh và nhiên liệu hàng hải bền vững.
Nếu có hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng về tàu sử dụng LNG, methanol, hydrogen, điện, hybrid; quy định về đăng kiểm, cấp phép, tiếp nhiên liệu xanh tại cảng; cùng các cơ chế ưu đãi thuế, phí và tín dụng xanh, doanh nghiệp sẽ có thêm niềm tin để đầu tư dài hạn.
Chính sách hỗ trợ tài chính là yếu tố đặc biệt quan trọng, bởi chi phí đầu tư phương tiện và thiết bị xanh thường cao hơn công nghệ truyền thống. Khi các doanh nghiệp được tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, tín dụng xanh, hỗ trợ lãi suất hoặc các quỹ chuyển đổi năng lượng, quá trình hiện đại hóa đội tàu và cảng biển sẽ diễn ra nhanh hơn.
Việc hoàn thiện hành lang pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, mà còn tạo tín hiệu tích cực với các đối tác quốc tế. Một môi trường chính sách minh bạch, đồng bộ và khuyến khích đổi mới sẽ giúp Việt Nam thu hút thêm nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ các quốc gia đi đầu trong logistics xanh.
Nhiều cảng biển đã có bước đi tích cực
Thực tế cho thấy chuyển đổi xanh tại các cảng biển Việt Nam đã có những kết quả đáng khích lệ. Nhiều cảng lớn như các cảng thuộc Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn, Cảng Hải Phòng, Cảng Đà Nẵng, Cái Mép - Thị Vải, Gemalink đã đạt hoặc tiến gần đến các tiêu chí cảng xanh.
Các doanh nghiệp cảng đã đầu tư thiết bị bốc xếp hiện đại, tự động hóa, sử dụng điện thay thế nhiên liệu hóa thạch, lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái, nghiên cứu cung cấp điện bờ cho tàu biển và chuyển đổi phương tiện khai thác sang chạy điện. Những giải pháp này vừa giúp giảm phát thải khí nhà kính, vừa nâng năng suất xếp dỡ, giảm chi phí vận hành và cải thiện chất lượng dịch vụ.
Ứng dụng công nghệ thông tin cũng đang tạo hiệu quả rõ rệt. Khi thủ tục cảng được số hóa, thời gian chờ đợi giảm, luồng hàng được tối ưu, xe ra vào cảng thuận tiện hơn, lượng nhiên liệu tiêu hao và phát thải cũng giảm theo. Điều này cho thấy chuyển đổi xanh và chuyển đổi số có thể bổ trợ lẫn nhau, tạo ra mô hình cảng biển hiệu quả hơn, hiện đại hơn và hấp dẫn hơn với khách hàng quốc tế.
Việt Nam có cơ hội tham gia các tuyến vận tải xanh
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia đi trước đã sớm đầu tư hạ tầng cung ứng nhiên liệu sạch, phát triển điện bờ, thí điểm cảng xanh và xây dựng cơ chế tài chính hỗ trợ doanh nghiệp. Đây là những yếu tố giúp họ thu hút các tuyến vận tải biển phát thải thấp.
Với Việt Nam, cơ hội nằm ở việc lựa chọn đúng các cảng trọng điểm để đầu tư trước, đặc biệt là các cảng nước sâu và cảng trung chuyển quốc tế. Khi các cảng như Lạch Huyện, Cái Mép - Thị Vải, Đà Nẵng và một số khu vực cảng chiến lược được trang bị hạ tầng nhiên liệu sạch, điện bờ và hệ thống quản trị xanh, Việt Nam có thể từng bước tham gia sâu vào mạng lưới vận tải biển xanh của khu vực.
Đây không chỉ là cơ hội cho ngành hàng hải, mà còn là lợi thế cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam. Khi hàng hóa được vận chuyển qua các cảng và tuyến tàu đáp ứng tiêu chuẩn xanh, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn khi tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao về carbon và phát triển bền vững.
Cảng xanh, đội tàu xanh là động lực tăng trưởng mới
Nhìn từ góc độ tích cực, chuyển đổi xanh không phải là gánh nặng, mà là cơ hội để ngành hàng hải Việt Nam tái cấu trúc, hiện đại hóa và bứt phá. Cảng xanh giúp nâng chất lượng hạ tầng logistics. Đội tàu xanh giúp doanh nghiệp vận tải mở rộng thị trường. Công nghệ xanh tạo thêm dư địa cho ngành đóng tàu, dịch vụ kỹ thuật và đào tạo nhân lực. Chính sách xanh mở đường cho dòng vốn mới, hợp tác quốc tế và đổi mới sáng tạo.
Trong xu thế toàn cầu đang hướng tới logistics xanh, Việt Nam có đầy đủ điều kiện để chuyển mình mạnh mẽ. Với lợi thế biển, quyết tâm chính sách, sự chủ động của doanh nghiệp và nhu cầu ngày càng lớn của thị trường, “cảng xanh” và “đội tàu xanh” sẽ trở thành động lực quan trọng để kinh tế biển Việt Nam phát triển bền vững, nâng cao vị thế quốc gia và tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia mạnh về biển.